Câu hỏi thường gặp
Quy tắc Naegele là gì?
Quy tắc Naegele là phương pháp tiêu chuẩn nhất để tính ngày dự sinh, do bác sĩ sản khoa người Đức Franz Karl Naegele thiết lập vào thế kỷ 19. Phương pháp này được dùng giống nhau tại các phòng sản khoa trên toàn thế giới.
Cách tính
Mốc tham chiếu: ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP, Last Menstrual Period)
Ngày dự sinh = LMP + 280 ngày = LMP + 40 tuần
Theo lịch: từ ngày LMP, lùi 3 tháng và cộng thêm 7 ngày.
Vì sao lại 280 ngày?
Con số này đến từ quan sát thống kê rằng một thai kỳ trung bình kéo dài khoảng 40 tuần (280 ngày). 280 ngày dựa trên giả định:
- Chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày (giá trị trung bình)
- Rụng trứng xảy ra 14 ngày sau khi bắt đầu kinh nguyệt
- Thụ tinh xảy ra ngay sau khi rụng trứng
- Bản thân thai kỳ kéo dài khoảng 266 ngày tính từ ngày thụ tinh
Lý do tính từ LMP là vì các bà mẹ thường nhớ ngày bắt đầu kỳ kinh cuối nhưng không biết chính xác ngày rụng trứng hay ngày thụ tinh.
Độ chính xác như thế nào?
Chỉ khoảng 5% bà mẹ sinh đúng vào ngày dự sinh. Theo thống kê:
- Sinh trong vòng ±1 tuần quanh ngày dự sinh: khoảng 65%
- Sinh trong vòng ±2 tuần quanh ngày dự sinh: khoảng 90%
- Sinh đủ tháng bình thường: trong khoảng tuần 37 đến 42
Tức là quy tắc Naegele không cho biết ngày chính xác mà là ước tính "khoảng thời gian nhiều khả năng sẽ sinh".
Có hạn chế gì?
Ước tính kém chính xác hơn khi:
- Chu kỳ kinh nguyệt không phải 28 ngày (chu kỳ càng dài, ngày dự sinh càng muộn)
- Không nhớ chính xác ngày kinh cuối
- Thai kỳ là kết quả của IVF hoặc hỗ trợ sinh sản — ngày chuyển phôi cho kết quả chính xác hơn
- Các biến số như tuổi mẹ, dân tộc, số lần mang thai trước đây
Tại bệnh viện có gì khác?
Bác sĩ sản khoa kết hợp quy tắc Naegele với đo siêu âm. Trong giai đoạn đầu (8–13 tuần), chiều dài đầu-mông (CRL) của thai nhi tương quan chặt chẽ với tuổi thai, cho phép ước tính ngày dự sinh chính xác hơn.
Do đó, nếu ngày dự sinh do bác sĩ đưa ra khác với máy tính này, hãy tin theo bác sĩ.
Về máy tính này
Máy tính ngày dự sinh của chúng tôi dùng quy tắc Naegele thuần (LMP + 280 ngày, giả định chu kỳ 28 ngày). Bản cập nhật tới sẽ hỗ trợ nhập độ dài chu kỳ kinh nguyệt.
Ngày thụ thai được tính như thế nào?
Trang này sử dụng giả định pha hoàng thể 14 ngày. Từ LMP: thụ thai ≈ LMP + (chu kỳ - 14); từ ngày dự sinh: thụ thai ≈ EDD - 266 ngày (= 280 - 14); từ tuổi thai hiện tại: thụ thai ≈ ngày đo - ngày thai + 14.
"Thụ thai" về mặt y học chỉ thời điểm tinh trùng gặp trứng. Vì tinh trùng có thể sống đến 5 ngày, thụ tinh thực tế có thể xảy ra trong khoảng ±5 ngày quanh ngày rụng trứng ước tính. Vì vậy chúng tôi hiển thị cả một ước tính đơn lẻ và một khoảng có thể.
Ngày thụ thai chính xác chỉ có thể được xác nhận bằng siêu âm sớm (thường giữa 6-10 tuần thai). Máy tính này chỉ là ước tính thống kê, chỉ để tham khảo.
Ngày dự sinh IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) được tính như thế nào?
Ngày dự sinh IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) được tính từ hai dữ liệu: ngày chuyển phôi và số ngày tuổi của phôi tại thời điểm chuyển. Dựa trên chuẩn SART (Society for Assisted Reproductive Technology) và ASRM (American Society for Reproductive Medicine).
Công thức
- Chuyển phôi nang Day 5: ngày dự sinh = ngày chuyển + 263 ngày
- Chuyển phôi Day 3 (giai đoạn phân chia): ngày dự sinh = ngày chuyển + 261 ngày
- Phôi nang muộn Day 6: ngày dự sinh = ngày chuyển + 262 ngày
Khác biệt với cách tính thông thường
Thai tự nhiên dùng LMP + 280 ngày (quy tắc Naegele), nhưng IVF biết chính xác thời điểm thụ tinh nên dùng ngày chuyển phôi làm mốc chính xác hơn. Với Day 5, ngày chuyển + 263 ngày trùng với LMP + 280 ngày.
Lưu ý
- Ngày sinh thực tế có thể dao động ±2 tuần.
- Nếu bác sĩ sản khoa đã đưa ngày dự sinh qua siêu âm, hãy ưu tiên giá trị đó.
- Máy tính này chỉ cung cấp ước tính tham khảo, không phải chẩn đoán y khoa.
Ngày rụng trứng và cửa sổ thụ thai được tính thế nào?
Trang web này giả định pha hoàng thể 14 ngày. Ngày rụng trứng được ước tính là kỳ kinh tới trừ 14 ngày, và cửa sổ thụ thai trải dài 5 ngày trước đến 1 ngày sau khi rụng trứng — một cửa sổ 7 ngày.
Tinh trùng có thể sống tới 5 ngày, vì vậy quan hệ vài ngày trước khi rụng trứng cũng có thể dẫn đến mang thai. Tuy nhiên, pha hoàng thể 14 ngày là giá trị trung bình thống kê; thực tế dao động từ 8 đến 16 ngày.
Để theo dõi chính xác hơn, kết hợp ước tính này với nhiệt độ cơ thể cơ bản (BBT), que thử rụng trứng (LH) và quan sát dịch nhầy cổ tử cung.
Phân vị tăng trưởng được tính như thế nào?
Trang web sử dụng bảng LMS từ Chuẩn tăng trưởng trẻ em WHO 2006. Theo giới tính và tuổi (ngày), bộ ba L, M, S cho Z-score chuẩn hóa và phân vị.
Công thức
Z = ((X / M)^L − 1) / (L · S) (L ≠ 0)
Z = ln(X / M) / S (L = 0)
Phân vị = Φ(Z) × 100 (CDF chuẩn)
X = giá trị đo, L·M·S = tham số tham chiếu theo giới tính và tuổi.
Phạm vi
- Tuổi — 0–60 tháng (0–1856 ngày)
- Chỉ số — Cân nặng, chiều cao, vòng đầu
- Chuẩn — WHO 2006 (trung tính sắc tộc)
Đọc phân vị
- 50 — Giữa quần thể
- 3 đến 97 — Khoảng bình thường thống kê
- Dưới 3 / trên 97 — Có thể cần theo dõi (xu hướng quan trọng hơn)
Phân vị mô tả phân bố quần thể, không phải chẩn đoán. Xu hướng theo thời gian thông tin hơn một giá trị đơn; đến bác sĩ nhi để đánh giá lâm sàng.
Tăng cân khuyến nghị trong thai kỳ là bao nhiêu?
Dựa trên hướng dẫn của Viện Hàn lâm Y học Quốc gia Hoa Kỳ (NAM, trước đây IOM) năm 2009 về tăng cân trong thai kỳ.
Phạm vi khuyến nghị theo BMI trước mang thai (đơn thai)
- Nhẹ cân (BMI < 18,5): 12,5–18 kg
- Bình thường (18,5–24,9): 11,5–16 kg
- Thừa cân (25–29,9): 7–11,5 kg
- Béo phì (≥ 30): 5–9 kg
Tốc độ theo tuần (tam cá nguyệt 2–3)
- Nhẹ cân: 0,44–0,58 kg/tuần
- Bình thường: 0,35–0,50 kg/tuần
- Thừa cân: 0,23–0,33 kg/tuần
- Béo phì: 0,17–0,27 kg/tuần
Tam cá nguyệt 1 thường 0,5–2 kg.
Song thai
- BMI bình thường: 16,8–24,5 kg
- Thừa cân: 14,1–22,7 kg
- Béo phì: 11,3–19,1 kg
Lưu ý
- Hiển thị phạm vi khuyến nghị của NAM, không phải đơn thuốc.
- Đái tháo đường/tăng huyết áp thai kỳ, đa thai và vị thành niên cần đánh giá sản khoa cá nhân hóa.
- Xu hướng theo tuần quan trọng hơn một con số đơn lẻ.
Cân nặng thai được tính như thế nào?
Trang web sử dụng công thức Hadlock-4 do Tiến sĩ Hadlock công bố năm 1985.
Công thức
log₁₀(EFW) = 1.3596 − 0.00386·AC·FL + 0.0064·HC + 0.00061·BPD·AC + 0.0424·AC + 0.174·FL
EFW tính bằng gram; nhập theo cm.
Bốn giá trị đo
- BPD (đường kính lưỡng đỉnh) — chiều ngang đầu
- HC (chu vi đầu)
- AC (chu vi bụng)
- FL (chiều dài xương đùi)
Độ chính xác và giới hạn
- Sai số ±10–15% so với cân nặng thực khi sinh
- Sai số tăng dần ở tam cá nguyệt thứ ba
- Ở các trường hợp cực đoan (thai to, nhẹ cân) công thức khác (Shepard, Hadlock 1/2/3) có thể phù hợp hơn
- Dùng cả bốn giá trị từ cùng một lần siêu âm
Nếu ước tính của bệnh viện khác kết quả này, ưu tiên bệnh viện.
Sữa mẹ có thể bảo quản được bao lâu?
Thời gian bảo quản khuyến nghị theo hướng dẫn bảo quản sữa mẹ của CDC Hoa Kỳ (sữa vắt ra mới).
- Nhiệt độ phòng (≤ 25°C): 4 giờ
- Tủ lạnh (≤ 4°C): 4 ngày
- Ngăn đá (≤ -18°C): 6 tháng (khuyến nghị), tối đa 12 tháng
- Đã rã đông trong tủ lạnh: 24 giờ, không cấp đông lại
Máy tính này dùng giới hạn khuyến nghị. Sữa an toàn tới 12 tháng trong ngăn đá nhưng dinh dưỡng giảm, nên dùng trong 6 tháng.
Lưu ý: Bỏ ngay nếu màu hoặc mùi bất thường. Với trẻ sơ sinh và sinh non, dùng giới hạn ngắn hơn hướng dẫn.
Khi nào tôi có thể thử thai?
Trang web ước tính thời điểm thử dựa trên Wilcox NEJM 1999. Từ ngày thụ thai ước tính (lần quan hệ cuối hoặc rụng trứng):
- Xét nghiệm máu hCG: ~11 ngày sau
- Que thử nước tiểu: ~14 ngày sau
Xét nghiệm máu hCG là xét nghiệm định lượng ở bệnh viện — nhanh và chính xác nhất. Có thể phát hiện một phần từ ngày 9–10, nhưng cần 11+ ngày để có kết quả dương tính ổn định.
Que thử nước tiểu mua ở nhà thuốc, đáng tin từ ngày dự kinh (khoảng 14 ngày sau thụ thai). Thử quá sớm có thể cho âm tính giả.
Rụng trứng và làm tổ dao động ±2–3 ngày tùy người. Nếu âm tính, thử lại sau 1–2 tuần. Để xác nhận, hãy đến bác sĩ sản khoa.
Khi nào xảy ra làm tổ và khi nào có thể thử thai?
Làm tổ là việc phôi thụ tinh bám vào nội mạc tử cung sau rụng trứng. Dựa trên Wilcox và cs. NEJM 1999.
Thời điểm làm tổ (ngày sau rụng trứng)
- Ngày 6–7: rất hiếm
- Ngày 8: ~18%
- Ngày 9: ~36% (phổ biến nhất)
- Ngày 10: ~30%
- Ngày 11: ~11%
- Ngày 12+: làm tổ muộn — tăng nguy cơ sảy thai
Triệu chứng
- Máu báo thai — ra máu nhẹ, ~25%
- Đau bụng nhẹ — không phải ai cũng có
- Không triệu chứng cũng bình thường
Khi nào thử thai
- Sau làm tổ, βhCG tăng gấp đôi mỗi 24–48 giờ
- Que thử nước tiểu: từ 12–14 ngày sau rụng trứng
- Thử quá sớm → âm tính giả. Tốt hơn là 1–2 ngày sau khi trễ kinh
- βhCG huyết thanh: dương tính sớm hơn (9–11 ngày)
Công cụ chỉ hiển thị khoảng thời gian trung bình để tham khảo; chẩn đoán xác định cần khám sản khoa.
Khi nào và làm thế nào để dùng tránh thai khẩn cấp?
Tránh thai khẩn cấp giúp giảm nguy cơ mang thai sau quan hệ không bảo vệ hoặc thất bại biện pháp tránh thai.
Lựa chọn và khung giờ khuyến nghị
Theo WHO và FDA có ba lựa chọn với khung giờ khác nhau.
- Levonorgestrel — trong 72 giờ (3 ngày)
- Ulipristal acetate — trong 120 giờ (5 ngày)
- Đặt vòng tránh thai chứa đồng — trong 120 giờ (5 ngày)
Mọi lựa chọn đều càng dùng sớm càng hiệu quả.
Máy tính này làm gì
Hiển thị một cách khách quan mỗi khung giờ khuyến nghị còn bao nhiêu kể từ thời điểm bạn nhập; không ước tính hiệu quả hay đề xuất lựa chọn nào.
Hãy hỏi chuyên gia
Quy định kê đơn và khả năng có thuốc khác nhau theo quốc gia. Lựa chọn phù hợp với cân nặng, thuốc đang dùng và tình trạng sức khỏe do dược sĩ hoặc bác sĩ quyết định. Hãy đến hiệu thuốc, bác sĩ sản phụ khoa hoặc cơ sở y tế công cộng càng sớm càng tốt.
Khi nào và đếm cử động thai như thế nào?
Đếm cử động thai theo dõi sức khỏe thai nhi bằng cách đếm cử động trong một khoảng thời gian. Dựa trên ACOG Practice Bulletin số 229 (2021) và phương pháp Anh Cardiff 'Count to 10'.
Khi nào bắt đầu
- Thai kỳ nguy cơ cao: hàng ngày từ tuần 28
- Thai kỳ bình thường: thường từ tuần 28, muộn nhất tuần 36
Phương pháp 'Count to 10'
- Sau bữa ăn, nằm nghiêng (nên nghiêng trái)
- Đá, lăn, vươn — tính 1 cử động
- Đo thời gian đến 10 cử động — thường dưới 2 giờ
Liên hệ ngay khi
- Dưới 10 lần trong 2 giờ
- Giảm rõ rệt so với bình thường
- Không có cử động
Giảm có thể là dấu hiệu sớm của IUGR, thiểu ối, tăng huyết áp thai kỳ hoặc hiếm khi thai chết lưu; cửa sổ vàng quan trọng.
Lưu ý
- Công cụ ghi lại thời gian và số lần, không thay thế đánh giá y khoa.
- Quyết định theo hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
Thời gian nhân đôi βhCG là gì và nên hiểu thế nào?
βhCG (gonadotropin màng đệm người beta) là hormone thai kỳ do bánh nhau tiết ra sau khi phôi làm tổ. Trước khoảng tuần thứ 6, βhCG thường nhân đôi mỗi 48-72 giờ, và thời gian nhân đôi này là chỉ số tham khảo cho thấy thai có đang phát triển như mong đợi hay không.
Công thức
thời gian nhân đôi = ΔT × ln2 / ln(v2/v1)
ΔT = số giờ giữa hai lần lấy máu, v1 / v2 = giá trị lần 1 và lần 2 (mIU/mL).
Khoảng tham chiếu
- Trước tuần thứ 6: khoảng 48-72 giờ
- Sau tuần thứ 6: chậm dần, vượt 96 giờ
- Đỉnh quanh tuần 10 rồi giảm
Nguồn: hướng dẫn của ACOG và Endocrine Society.
Cách hiểu
- Ra khỏi khoảng vẫn có thể là thai kỳ khỏe mạnh, nằm trong khoảng cũng không loại trừ vấn đề.
- Thai ngoài tử cung, sảy thai và các tình huống tương tự được chẩn đoán bằng siêu âm và bệnh cảnh tổng thể.
- Độ chính xác của thời điểm và khác biệt thuốc thử giữa phòng xét nghiệm có thể gây sai số.
Máy tính này không phải công cụ chẩn đoán. Nếu lo lắng, hãy gặp bác sĩ sản khoa sớm.
Bé cần bao nhiêu sữa công thức mỗi ngày?
Theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) và hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ nhỏ của WHO.
Lượng sữa mỗi ngày theo tháng tuổi
- 1–6 tháng: khoảng 150 ml/kg/ngày
- 6–12 tháng: khoảng 120 ml/kg/ngày (kết hợp ăn dặm)
Ví dụ: bé 5 kg ~750 ml/ngày, bé 6 tháng nặng 8 kg ~960 ml/ngày.
Số cữ mỗi ngày
Trẻ sơ sinh 7–8 cữ, sau 6 tháng 4–5 cữ. Mỗi cữ = tổng ngày ÷ số cữ.
Lưu ý
- Đây là ước tính, không phải chỉ định y tế.
- Trẻ sinh non, nhẹ cân, dị ứng đạm sữa bò, trào ngược hoặc tăng cân kém → ưu tiên ý kiến bác sĩ nhi.
- Khẩu vị mỗi bé khác nhau. ±10–20% là bình thường.
Khi nào và bắt đầu ăn dặm như thế nào?
WHO khuyến nghị bắt đầu ăn dặm lúc 6 tháng (180 ngày). AAP cho phép bắt đầu trong khoảng 4–6 tháng theo độ sẵn sàng phát triển.
4 giai đoạn theo khu vực
- Hàn Quốc (Bộ Y tế / Hiệp hội Nhi khoa): đầu 4–6t · giữa 7–8t · cuối 9–11t · hoàn tất 12–15t
- Nhật Bản (MHLW 2019): gokkun 5–6t · mogu-mogu 7–8t · kami-kami 9–11t · paku-paku 12–18t
- WHO/AAP: bắt đầu 6t; chuyển tiếp theo dấu hiệu phát triển
Đưa dị nguyên
Các nghiên cứu LEAP (2015) và EAT (2016) cho thấy đưa sớm đậu phộng và trứng lúc 4–6 tháng làm giảm nguy cơ dị ứng. Mỗi lần một loại, lượng nhỏ; nếu có tiền sử gia đình, hãy hỏi ý kiến bác sĩ nhi trước.
Dấu hiệu sẵn sàng
- Giữ đầu vững
- Ngồi được khi có hỗ trợ
- Tỏ ra hứng thú với thức ăn và há miệng
- Phản xạ đẩy lưỡi giảm
Lưu ý
- Không mật ong trước 12 tháng (nguy cơ botulinum)
- Không hạt nguyên — dùng bột hoặc bơ hạt
- Máy tính này là tham khảo; trẻ sinh non, chậm phát triển hoặc gia đình có tiền sử dị ứng, hỏi ý kiến bác sĩ nhi trước
Cách đo cơn co và khi nào nên đến bệnh viện?
Khoảng cách là thời gian từ lúc một cơn co bắt đầu đến lúc cơn co kế tiếp bắt đầu; độ dài là thời gian một cơn co kéo dài.
Quy tắc 5-1-1 (hướng dẫn chung của ACOG)
- Khoảng cách 5 phút hoặc ngắn hơn
- Độ dài 1 phút hoặc lâu hơn
- Duy trì ít nhất 1 giờ
Khi đủ ba điều kiện, đó thường là lúc nên đến bệnh viện.
Lưu ý
- Sinh con đầu hay con tiếp theo, khoảng cách đến bệnh viện và biến chứng có thể làm thay đổi thời điểm.
- Nếu vỡ ối, chảy máu đỏ tươi hoặc thai máy giảm, hãy gọi trước khi đạt 5-1-1.
- Dữ liệu chỉ lưu trên trình duyệt (localStorage) và không bao giờ được truyền đi.
Hướng dẫn của bác sĩ sản khoa luôn là ưu tiên.
Điểm Apgar là gì và đọc như thế nào?
Điểm Apgar là chỉ số sức sống trẻ sơ sinh do BS. Virginia Apgar (gây mê, Columbia) đề xuất năm 1952. Ở phút thứ 1 và 5 (và phút 10 nếu cần) sau sinh, năm thành phần được cho 0, 1 hoặc 2 điểm mỗi mục, tổng từ 0 đến 10.
Năm thành phần (chữ tắt APGAR)
- Appearance — màu da
- Pulse — nhịp tim
- Grimace — phản xạ
- Activity — trương lực cơ
- Respiration — hô hấp
Khoảng tham chiếu (AAP/ACOG 2015, tái khẳng định 2021)
- 7–10 — yên tâm
- 4–6 — bất thường trung bình (cân nhắc kích thích hoặc thở oxy)
- 0–3 — chỉ định hồi sức ngay
Lưu ý quan trọng
Tuyên bố AAP/ACOG nêu rõ điểm này chỉ là chỉ báo tức thời và không quyết định tiên lượng thần kinh lâu dài. Máy tính chỉ hỗ trợ ghi nhận tại phòng sinh; việc xử trí do ê-kíp y tế quyết định.
Bé cần ngủ bao nhiêu là đủ?
Dựa trên Tuyên bố Đồng thuận của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) 2016 và hướng dẫn khung thức nhi khoa.
Tổng giờ ngủ mỗi ngày theo tháng tuổi
- 0–3 tháng: 14–17 giờ
- 4–11 tháng: 12–16 giờ
- 12–24 tháng: 11–14 giờ
Khung thức theo tháng tuổi
- 0–1 tháng: 45–60 phút / 5–7 giấc
- 2–3 tháng: 1–1,5 giờ / 4–5 giấc
- 4–5 tháng: 1,5–2 giờ / 3–4 giấc
- 6–8 tháng: 2–3 giờ / 2–3 giấc
- 9–11 tháng: 3–4 giờ / 2 giấc
- 12–17 tháng: 4–5 giờ / 1–2 giấc
- 18–24 tháng: 5–6 giờ / 1 giấc
Tính giờ ngủ tiếp theo
Giờ ngủ tiếp = giờ thức gần nhất + khung thức trung bình.
Lưu ý
- Đây là ước tính tham khảo. Mỗi bé khác nhau.
- Quan sát thêm dấu hiệu buồn ngủ: dụi mắt, ngáp, lơ đãng.
- Khó thở, ngưng thở khi ngủ hay ngáy nặng → ưu tiên khám bác sĩ nhi.
Làm thế nào để tính giờ ngủ trưa tiếp theo từ giờ thức dậy gần nhất?
Giờ ngủ trưa tiếp theo ≈ "giờ thức dậy gần nhất + wake window trung bình theo tháng tuổi".
Ví dụ
Bé 5 tháng có wake window 105–135 phút, hãy bắt đầu quan sát dấu hiệu buồn ngủ khoảng 2 giờ (giá trị giữa) sau lần thức dậy gần nhất.
Đọc giờ hiển thị thế nào
- Không phải mệnh lệnh phải cho bé ngủ ngay phút đó.
- Là cửa sổ quan sát các dấu hiệu buồn ngủ.
- Dấu hiệu sớm → ngủ sớm; muộn → thức thêm vài phút cũng ổn.
Dấu hiệu buồn ngủ
- Dụi mắt, kéo tai
- Ngáp nhiều
- Ánh mắt đờ đẫn
- Quấy khóc với kích thích nhỏ
- Cử động chậm lại
Lưu ý
- Wake window là giá trị trung bình, không phải công thức (AAP / Pediatrics 2016; Polly Moore; Marc Weissbluth). Chênh ±30 phút là bình thường.
- Trong giai đoạn thoái trào 4 tháng, wake window có thể thay đổi đột ngột.
- Bỏ lỡ dấu hiệu dẫn đến quá mệt (overtired).
- Nếu có khó thở hoặc ngưng thở khi ngủ, hãy đến bác sĩ nhi khoa trước.
Răng sữa mọc khi nào và theo thứ tự nào?
Răng sữa thường bắt đầu mọc trong khoảng 6–10 tháng với răng cửa giữa hàm dưới trước, và toàn bộ 20 răng thường hoàn tất vào khoảng 25–33 tháng với răng hàm sữa thứ hai ở hàm trên.
Thời gian mọc trung bình theo AAPD:
- Răng cửa giữa hàm dưới: 6–10 tháng
- Răng cửa giữa hàm trên: 8–12 tháng
- Răng cửa bên: 9–16 tháng
- Răng hàm sữa thứ nhất: 13–19 tháng
- Răng nanh: 16–23 tháng
- Răng hàm sữa thứ hai: 23–33 tháng
Chênh lệch cá nhân rộng; ±6 tháng vẫn bình thường. Quá 12 tháng vẫn chưa mọc răng nào thì nên khám nha sĩ nhi.
Bắt đầu đánh răng ngay khi răng đầu tiên xuất hiện (AAP khuyến nghị).