Bao giờ đến giấc ngủ kế tiếp?
Chỉ cần ngày sinh và lần thức gần nhất, bạn sẽ thấy wake window phù hợp và khoảng thời gian gợi ý cho giấc ngủ kế tiếp.
Ngày sinh của bé
Dành cho bé từ 0 đến 36 tháng tuổi.
Giấc ngủ của mỗi bé rất khác nhau; hướng dẫn này chỉ là tham chiếu trung bình. Tìm hiểu thêm
Chỉ mang tính tham khảo. Hãy đưa bé đến bác sĩ nhi khi có khó thở, ngưng thở khi ngủ hoặc ngáy to kéo dài.
Wake window theo tháng tuổi
| Tháng tuổi | Wake window | Giấc ngắn | Tổng ngủ |
|---|---|---|---|
| 0–1 tháng (trẻ sơ sinh) | 45–60 phút | 4–7 lần | 14–17 giờ |
| 1–2 tháng | 60–90 phút | 4–5 lần | 14–16 giờ |
| 2–3 tháng | 75–105 phút | 3–5 lần | 14–16 giờ |
| 3–4 tháng | 90–120 phút | 3–4 lần | 14–15 giờ |
| 4–6 tháng | 105–135 phút | 3 lần | 12–15 giờ |
| 6–9 tháng | 2–3 giờ | 2–3 lần | 12–14 giờ |
| 9–12 tháng | 2 giờ 30 – 3 giờ 30 | 2 lần | 11–14 giờ |
| 12–18 tháng | 3–4 giờ | 1–2 lần | 11–14 giờ |
| 18–24 tháng | 4–6 giờ | 1 lần | 11–14 giờ |
| 24–36 tháng | 5–7 giờ | 0–1 lần | 10–13 giờ |
Nguồn và độ tin cậy
Wake window là hướng dẫn trung bình, không phải công thức. Mỗi bé có thể chênh ±30 phút, nên kết hợp bảng và dấu hiệu buồn ngủ.
- AAP “Healthy Sleep Habits: How Many Hours Does Your Child Need?” — số giờ ngủ khuyến nghị theo tháng tuổi
- Pediatrics 2016;138:e20161601 — tuyên bố đồng thuận về thời lượng ngủ ở trẻ em (được AAP ủng hộ)
- Giá trị trung bình cũng dựa trên các công trình nhi khoa phát triển của Polly Moore và Marc Weissbluth.