Chủ đề thai kỳ

Thức ăn khi mang thai

Nên ăn gì, tránh gì và giới hạn gì

Dinh dưỡng thai kỳ ảnh hưởng trực tiếp tới phát triển thai nhi và sức khỏe mẹ. Nhu cầu calo tăng khoảng 0 kcal trong tam cá nguyệt một, +340 kcal trong tam cá nguyệt hai, và +450 kcal trong tam cá nguyệt ba (BMI bình thường). Mật độ dinh dưỡng quan trọng hơn calo. Một số thức ăn nên tránh do nguy cơ nhiễm trùng, kim loại nặng hoặc phát triển.

Chất dinh dưỡng then chốt

  • Folate (400–800 µg/ngày; 1 mg tới tuần 12): rau bina, bông cải xanh, măng tây, đậu, ngũ cốc tăng cường — phòng dị tật ống thần kinh.
  • Sắt (27 mg/ngày): thịt đỏ nạc, đậu, rau bina, ngũ cốc tăng cường. Kết hợp với vitamin C để hấp thu tốt hơn.
  • Canxi (1.000 mg/ngày): sữa, sữa chua, phô mai, đậu phụ, cá nhỏ có xương.
  • DHA / Omega-3 (200–300 mg/ngày): cá ít thủy ngân, hạt lanh, óc chó.
  • Vitamin D (600 IU/ngày): ánh nắng, sữa tăng cường, lòng đỏ trứng.
  • Protein (75–100 g/ngày): thịt nạc, cá, trứng, đậu, hạt.
  • Chất xơ + nước: phòng táo bón. Khoảng 2,5 L/ngày.

Thức ăn cần tránh

  • Sống hoặc chưa nấu chín: sushi, sashimi, bò tartare, trứng chần lòng đào, thịt nguội, bò tái — nguy cơ listeria và salmonella.
  • Cá nhiều thủy ngân: cá kiếm, cá mập, cá thu vua, cá ngói, cá ngừ steak lớn — nguy cơ phát triển thần kinh.
  • Sữa chưa tiệt trùng: sữa tươi sống, phô mai mềm (brie, feta, blue, camembert) — nguy cơ listeria.
  • Rượu: không có lượng nào an toàn — nguy cơ hội chứng rượu bào thai.
  • Thức ăn chế biến nặng: nhiều muối và phụ gia.
  • Thực phẩm chức năng thảo dược: chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ (một số có tác dụng co bóp tử cung).

Thức ăn cần giới hạn

  • Caffeine: dưới 200 mg/ngày (khoảng một cốc cà phê). Bao gồm cả trà, cola, sô-cô-la.
  • Cá ngừ đóng hộp: chunk light tối đa 12 oz / 340 g mỗi tuần. Tránh cá ngừ steak lớn.
  • Vitamin A (retinol): lượng lớn (ví dụ từ gan) có nguy cơ gây dị tật. β-carotene từ thực vật là an toàn.
  • Chất ngọt nhân tạo: aspartame và sucralose được coi là an toàn ở mức bình thường (FDA/EFSA). Tránh saccharin.
  • Natri: vừa phải để giảm sưng và huyết áp cao.

Thức ăn thường giúp giảm buồn nôn

  • Bánh quy trơn, bánh mì nướng khô, ngũ cốc
  • Chuối, táo
  • Cháo gạo / cháo loãng
  • Sữa chua, sữa lạnh
  • Trà gừng, nước chanh

Công cụ liên quan

Chủ đề liên quan

Giá trị trung bình theo sách giáo khoa. Khác biệt cá nhân là lớn và không phải là lời khuyên y tế — vui lòng xác nhận với bác sĩ sản khoa.